Sản phẩm
Hiển thị 937/948
-
OPPO Reno 12 5G (12GB|256GB) Dimensity 8250 New 100% Nobox
6,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,0 cm2 ( ~89,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 394 ppi)
- Xây dựng : Corning Gorilla Glass (phiên bản không xác định)
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.1
- Camera sau:50 MP, f/1.8, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS
50 MP, f/2.0, 47mm (tele), PDAF, zoom quang 2x
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
Đặc trưng : Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình : K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS, HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, (rộng), AF, Toàn cảnh, HDR 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 8250 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,1 GHz Cortex-A78 & 3x3,0 GHz Cortex-A78 & 4x2,0 GHz Cortex-A55)
- GPU : Mali-G610 MC6
- RAM: 12 GB
- Dung lượng lưu trữ: 512 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh, Nâu
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời
- Sạc : Công suất có dây 80W, công suất có dây ngược PD
- Màu : Đen, Bạc, Đào
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- IP65, chống bụi và nước

OPPO Reno 12 5G (12GB|256GB) Dimensity 8250 New 100% Nobox
6,990,000₫ -
Xiaomi Redmi K80 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 3 LikeNew
6,990,000₫
- Màn hình : OLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1800 nits (HBM), 3200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ :6,67 inch, 107,4 cm2 ( ~89,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình: 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 526 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP68, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 15, HyperOS 2
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 24mm (rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 8 MP, (siêu rộng) Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh 8K@24fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 20 MP, (rộng) 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset : Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM | ROM : 12GB 256GB ; 16GB 256GB ; 12GB 512GB ; 16GB 512GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Si/C 6550 mAh, không thể tháo rời Có dây 90W, PD3.0, QC3+
- Màu sắc: Đen, Trắng, Xanh Dương và Xanh Lá Cây.

Xiaomi Redmi K80 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 3 LikeNew
6,990,000₫ -
OPPO Reno 12 Pro 5G (16GB|256GB) Dimensity 9200 Plus LikeNew
6,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,0 cm2 ( ~89,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 394 ppi)
- Xây dựng : Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 ; Khung nhựa & Mặt lưng kính ; IP 65
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.1
- Camera sau:50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS 50 MP, f/2.0, 47mm (tele), PDAF, zoom quang 2x 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps, con quay hồi chuyển-EIS, HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, (rộng), AF Đặc trưng Toàn cảnh, HDR Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9200+ (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,35 GHz Cortex-X3 & 3x3,0 GHz Cortex-A715 & 4x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Bất tử-G715 MC11
- RAM: 12 GB
- Dung lượng lưu trữ: RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 16GB UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Tím, Vàng Hồng
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời Sạc Công suất có dây 80W, công suất có dây ngược PD
- Màu : Đen, Bạc, Đào
- Cảm biến: Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OPPO Reno 12 Pro 5G (16GB|256GB) Dimensity 9200 Plus LikeNew
6,990,000₫ -
Oppo Reno10 Pro Plus 5G (16GB|512GB) Snap 8+ Gen 1 LikeNew
6,990,000₫
- Màn hình: AMOLED 6.7 inch
- Độ phân giải: 1.5K+ (1240 x 2772 Pixels) - Tần số quét 120 Hz
- Độ sáng tối đa: 1100 nits
- Mặt kính cảm ứng: Kính cường lực AGC DT-Star2
- Hệ điều hành: Android 13
- Camera sau: Chính 50 MP & Phụ 64 MP, 8 MP
- Camera trước: 32 MP
- Chip: Snapdragon 8+ Gen 1 8 nhân
-
Chip đồ họa (GPU): Adreno 730
- RAM: 16 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc:4700 mAh 100W

Oppo Reno10 Pro Plus 5G (16GB|512GB) Snap 8+ Gen 1 LikeNew
6,990,000₫ -
Honor Magic5 (12GB|256GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
6,990,000₫
- Màn hình: OLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 1600 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,73 inch, 110,2 cm2 ( ~90,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải :1224 x 2688 pixel (~mật độ 439 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (NanoCrystal Shield), mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng silicon polymer (da sinh thái)
- Hệ điều hành: Android 13, MagicOS 7.1
- Camera sau:54 MP, f/1.9, (rộng), 1/1.49", PDAF 32 MP, f/2.4, (tele), PDAF, OIS, zoom quang 2,5x 50 MP, f/2.0, 13mm, 122˚ (siêu rộng), 1/2.5", AF Đặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR10, video 10 bit
- Camera trước:12 MP, f/2.4, 100˚ (siêu rộng), 1.22µm Đặc trưng Độ phân giải cao Băng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps
- Chipset: Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM/Rom : RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 16GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Pin, Sạc : Li-Po 5100mAh Sạc 66W có dây 5W có dây ngược
- Màu sắc : Đen, Xanh băng hà, Xanh lá, Tím, Cam

Honor Magic5 (12GB|256GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
6,990,000₫ -
Vivo iQOO Neo9 (16GB|512GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew (Tặng Bảo Hành Vàng)
6,990,000₫
- Màn hình: 6.78 inches, 111.0 cm2 (~89.7% screen-to-body ratio). LTPO AMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (HBM)
- Độ phân giải màn hình : 1260 x 2800 pixels, 20:9 ratio (~453 ppi density)
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, (wide), 1/1.49", PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 119˚ (ultrawide), LED flash, panorama, HDR
- Quay phim: 8K, 4K, 1080p, gyro-EIS
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (wide)
- Chipset : Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
- CPU : Octa-core (1x3.2 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM: 16 GB
- ROM : 256 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5160 mAh, không thể tháo rời, Có dây 120W, 1-40% trong 9 phút (được quảng cáo) Có dây ngược
- Hệ điều hành : Android 14, OriginOS 4

Vivo iQOO Neo9 (16GB|512GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew (Tặng Bảo Hành Vàng)
6,990,000₫ -
Vivo iQoo Z9 Turbo Plus (12GB|256GB) Dimensity 9300+ LikeNew Fullbox
6,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR, 4500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,0 cm2 ( ~89,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 453 ppi)
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, (rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, (siêu rộng)Đặc trưng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Camera trước: 6 MP, f/2.5, (rộng), 1/3.0", 1.0µm
Băng hình 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset : Mediatek Dimensity 9300+ (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,4 GHz Cortex-X4 & 3x2,85 GHz Cortex-X4 & 4x2,0 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G720 MC12
- RAM - ROM: RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Si/C 6400 mAh, không thể tháo rời ;80W có dây ;7.5W có dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Titan
- Xây Dựng : Mặt kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa ; IP64, chống bụi và nước
- Hệ điều hành : Android 14, OriginOS 4

Vivo iQoo Z9 Turbo Plus (12GB|256GB) Dimensity 9300+ LikeNew Fullbox
6,990,000₫ -
Honor 100 Pro 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 2 LikeNew Fullbox
6,990,000₫
- Màn hình: OLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 2600 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,5 cm2 ( ~91,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1224 x 2700 pixel (~mật độ 437 ppi)
- Hệ điều hành: Android 13, MagicOS 7.2
- Camera sau: 50 MP, f/2.0, 27mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
32 MP, f/2.4, (tele), PDAF, OIS, zoom quang 2,5x12 MP, f/2.2, 112˚ (siêu rộng), AFĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, OIS
- Camera trước: 50 MP, f/2.0
2 MP, f/2.4, (độ sâu)Đặc trưng HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM | ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- ÂM THANH : Loa phóng thanh Có, với loa âm thanh nổi Giắc cắm 3,5mm KHÔNG
- Pin, Sạc : Pin Li-Po 5000 mAh
Sạc 100W có dây, 50% trong 10 phút66W không dây, 100% trong 42 phút5W có dâyngược không dây ngược
- Màu sắc : Đen, Bạc, Xanh lam, Tím
-
Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, la bàn, cảm biến tiệm cận siêu âm

Honor 100 Pro 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 2 LikeNew Fullbox
6,990,000₫ -
Meizu 20 (8GB|256GB) Snap 8 Gen 2 NewSeal 100% Fullbox
6,990,000₫
- Màn hình: OLED, 1B màu, 144Hz, 500 nits (điển hình), 800 nits (HBM)
- Kích cỡ : 6,55 inch, 103,6 cm2 ( ~89,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 402 ppi)
- Hệ điều hành : Android 13, Flyme 10
- Xây dựng : Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP54 (chống nước bắn vào)
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS 16 MP, f/2.4, 16mm, 122˚ (siêu rộng) 5 MP, f/2.4 Đặc trưng Đèn flash LED dạng vòng, chế độ toàn cảnh, HDR Băng hình 8K, 4K, 1080p; con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.5, (rộng) Đặc trưng Độ phân giải cao Băng hình Đúng
- Chipset : Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM: RAM 128GB 12GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Pin, Sạc: Li-Po 4700mAh Sạc 67W có dây, PD3 PPS, QC4+
- Màu sắc : Xám, Vàng, Bạc hà, Vàng hồng

Meizu 20 (8GB|256GB) Snap 8 Gen 2 NewSeal 100% Fullbox
6,990,000₫ -
Meizu 20 (12GB|128GB) Snap 8 Gen 2 NewSeal 100% Fullbox
6,990,000₫
- Màn hình: OLED, 1B màu, 144Hz, 500 nits (điển hình), 800 nits (HBM)
- Kích cỡ : 6,55 inch, 103,6 cm2 ( ~89,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 402 ppi)
- Hệ điều hành : Android 13, Flyme 10
- Xây dựng : Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP54 (chống nước bắn vào)
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS 16 MP, f/2.4, 16mm, 122˚ (siêu rộng) 5 MP, f/2.4 Đặc trưng Đèn flash LED dạng vòng, chế độ toàn cảnh, HDR Băng hình 8K, 4K, 1080p; con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.5, (rộng) Đặc trưng Độ phân giải cao Băng hình Đúng
- Chipset : Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM: RAM 128GB 12GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Pin, Sạc: Li-Po 4700mAh Sạc 67W có dây, PD3 PPS, QC4+
- Màu sắc : Xám, Vàng, Bạc hà, Vàng hồng

Meizu 20 (12GB|128GB) Snap 8 Gen 2 NewSeal 100% Fullbox
6,990,000₫ -
Meizu 21 Note (12GB|256GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew Fullbox
6,990,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 144Hz, HDR10+, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 5000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~89,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình : 1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Chống bụi và nước IP65
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 24mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS 13 MP, f/2.4, 16mm, 122˚ (siêu rộng), AF
- Đèn flash LED dạng vòng, chế độ toàn cảnh, HDR
-
Quay phim 8K, 4K, 1080p; con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (rộng)
Băng hình 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset : Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin : 5500 mAh, không thể tháo rời
- Sạc : 65W có dây, PD3 PPS, QC4+
- Màu sắc : Đen, Trắng
- Hệ điều hành : Hệ điều hành Flyme

Meizu 21 Note (12GB|256GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew Fullbox
6,990,000₫ -
Xiaomi Redmi Pad 2 Pro Wifi 6GB|128GB Newseal Fullbox Chính hãng ( Bảo Hành Chính Hãng 18 Tháng )
6,990,000₫
- Màn hình:IPS LCD, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, Dolby Vision, độ sáng 600 nits (HBM)
- Kích cỡ : 12,1 inch, 424,5 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 83,5%)
- Độ phân giải :1600 x 2560 pixel, tỷ lệ 16:10 (mật độ điểm ảnh ~249 ppi)
- Xây dưng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 3), khung nhôm, mặt sau bằng nhôm.
- Sim :+ Phiên bản : Only wifi - Không sử dụng sim
+ Phiên bản : Nano-SIM + eSIM - chỉ dành cho phiên bản có kết nối di động. + Phiên bản : Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 SIM cùng lúc) - chỉ dành cho phiên bản có kết nối di động.Giá đỡ bút cảm ứng (từ tính)Đạt chuẩn IP53 chống bụi và chống nước (chống tia nước phun thẳng đứng).
- Hệ điều hành : Android 15, HyperOS 2
- Chipset: Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x2.7 GHz Cortex-A720 & 3x2.4 GHz Cortex-A720 & 4x1.8 GHz Cortex-A520)
- GPU :Adreno 810
- Bộ nhớ:
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM - UFS 2.2Khe cắm thẻ microSDXC (khe cắm riêng)
- Camera sau: 8 MP, f/2.0, (góc rộng), 1/4.0", 1.12µm - Phiên bản Wi-Fi
13 MP, f/2.2, (góc rộng), 1/3.06", 1.12µm, AF - model 5GĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDRBăng hình 1080p@30fps
- Camera trước: 8 MP, f/2.3, (góc rộng), 1/4.0", 1.12µm
Băng hình 1080p@30fps
- Pin: 12000 mAh
Đang sạc Công suất 33W khi cắm dây, hỗ trợ PD3.0, QC3+27W đấu dây ngược
- Cảm biến : Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận (chỉ dành cho phụ kiện), la bàn, con quay hồi chuyển (chỉ dành cho phiên bản có kết nối di động)
- Màu : Màu xám than chì, bạc, tím oải hương, phiên bản kính mờ

Xiaomi Redmi Pad 2 Pro Wifi 6GB|128GB Newseal Fullbox Chính hãng ( Bảo Hành Chính Hãng 18 Tháng )
6,990,000₫