ONEPLUS
Hiển thị 49/51
-
OnePlus 13 5G (12GB|256GB) Snap 8 Elite NewSeal 100% Fullbox
16,290,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 4500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm2 ( ~90,7% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1440 x 3168 pixel (~mật độ 510 ppi)
- Xây dựng: Mặt kính trước (Crystal Shield), mặt kính sau hoặc mặt lưng bằng silicon polymer (da sinh thái), khung nhôm
- Chống bụi/nước : IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 15, OxygenOS 15 (Quốc tế), ColorOS 15 (Trung Quốc)
- Camera sau : 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.43", 1.12µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.6, 73mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.95", zoom quang 3x, PDAF, OIS50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), PDAFĐặc trưng Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240/480fps, HDR tự động, gyro-EIS, Dolby Vision
- Camera trước : 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm Đặc trưng HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset:Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 830
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 24GB ; UFS 4.0
- Màu sắc : Đen, Xanh, Trắng
- Pin & Sạc : Si/C 6000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 100W có dây, PD, QC, 50% trong 13 phút, 100% trong 36 phút (được quảng cáo)50W không dây10W không dây ngược5W có dây ngược

OnePlus 13 5G (12GB|256GB) Snap 8 Elite NewSeal 100% Fullbox
16,290,000₫ -
OnePlus 15 5G (12GB|256GB) Snap 8 Elite Gen 5 New Open Seal 100% Fullbox
17,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 165Hz, PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 800 nits (điển hình), 1800 nits (HBM)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 112,4 cm2 ( ~90,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1272 x 2772 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (mật độ ~450 ppi)
- Xây dựng: Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 7i hoặc Crystal Shield Glass) hoặc mặt sau bằng nhựa gia cố sợi
Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP68/IP69K (vòi phun nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 2m trong 30 phút)Lớp phủ giống gốm Micro-Arc Oxidation ở mặt sau
- Chống bụi/nước : IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 16, OxygenOS 16 (Toàn cầu), ColorOS 16 (Trung Quốc)
- Camera sau : 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.8, 80mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.76", 0.64µm, zoom quang 3.5x, PDAF, OIS50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (góc siêu rộng), 1/2.88", 0.61µm, PDAFĐặc trưng Lấy nét bằng laser, cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh, xem trước LUTBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, HDR tự động, gyro-EIS, Dolby Vision, LUT
- Camera trước : 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2,74", 0,8µm, AF
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR
- Chipset: Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 840
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.1
- Màu sắc : Đen vô cực, Tím cực tím, Bão cát
- SIM : · Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 SIM cùng lúc)
· Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin & Sạc : Pin Li-Ion Si/C 7300 mAh
Sạc 120W có dây, 120W UFCS, 55W PPS, 36W PD, 36W QC, 50% trong 15 phút, 100% trong 40 phútKhông dây 50WKhông dây ngược 10WDây ngược 5WSạc bỏ qua

OnePlus 15 5G (12GB|256GB) Snap 8 Elite Gen 5 New Open Seal 100% Fullbox
17,990,000₫ -
OnePlus 15 5G (12GB|256GB) Snap 8 Elite Gen 5 NewSeal 100% Fullbox
18,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 165Hz, PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 800 nits (điển hình), 1800 nits (HBM)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 112,4 cm2 ( ~90,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1272 x 2772 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (mật độ ~450 ppi)
- Xây dựng: Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 7i hoặc Crystal Shield Glass) hoặc mặt sau bằng nhựa gia cố sợi
Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP68/IP69K (vòi phun nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 2m trong 30 phút)Lớp phủ giống gốm Micro-Arc Oxidation ở mặt sau
- Chống bụi/nước : IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 16, OxygenOS 16 (Toàn cầu), ColorOS 16 (Trung Quốc)
- Camera sau : 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.8, 80mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.76", 0.64µm, zoom quang 3.5x, PDAF, OIS50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (góc siêu rộng), 1/2.88", 0.61µm, PDAFĐặc trưng Lấy nét bằng laser, cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh, xem trước LUTBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, HDR tự động, gyro-EIS, Dolby Vision, LUT
- Camera trước : 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2,74", 0,8µm, AF
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR
- Chipset: Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 840
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.1
- Màu sắc : Đen vô cực, Tím cực tím, Bão cát
- SIM : · Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 SIM cùng lúc)
· Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin & Sạc : Pin Li-Ion Si/C 7300 mAh
Sạc 120W có dây, 120W UFCS, 55W PPS, 36W PD, 36W QC, 50% trong 15 phút, 100% trong 40 phútKhông dây 50WKhông dây ngược 10WDây ngược 5WSạc bỏ qua

OnePlus 15 5G (12GB|256GB) Snap 8 Elite Gen 5 NewSeal 100% Fullbox
18,990,000₫